Netsale Vietnam

Từ điển các thuật ngữ quan trọng trong ngành thương mại điện tử

Từ điển các thuật ngữ quan trọng trong ngành thương mại điện tử

Nếu bạn là người kinh doanh/hoạt động/làm việc trong lĩnh vực thương mại điện tử (TMĐT), bạn cần nắm được một số thuật ngữ liên quan để dễ dàng hơn trong xử lý công việc, vận hành và quản lý việc kinh doanh. Dưới đây là một số từ khóa và thuật ngữ thương mại điện tử phổ biến.

Table of Contents

A

A/B Testing

Đây còn được gọi là kiểm tra đối chiếu giữa hai phiên bản của một trang web để xác định phiên bản hoạt động tốt hơn. Trong đó, bạn sẽ cho hiển thị hai phiên bản A và B để một nhóm khách hàng truy cập cũng một lúc.

Abandoned Carts (Giỏ hàng bị rớt/Rớt đơn hàng)

Điều này xảy ra khi khách hàng bỏ sản phẩm vào giỏ hàng thương mại điện tử nhưng không tiến hành mua hàng hoặc không hoàn tất bước thanh toán để xác nhận mua hàng.

Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết )

Hình thức marketing mà doanh nghiệp sẽ chi trả cho đối tác thực hiện affliate marketing (có website) dựa trên số lượt truy cập, số lượt mua, các hành vi của người mua trên website,… mà đối tác nỗ lực mang lại.

Affiliate (Đối tác liên kết)

Website có thể điều hướng và chuyển đổi lưu lượng truy cập sang website của doanh nghiệp và được trả hoa hồng theo thỏa thuận affiliate marketing.

Affiliate links (Đường dẫn liên kết)

Đường dẫn (link) duy nhất được cung cấp cho các đối tác liên kết để điều hướng người dùng truy cập một trang dịch vụ/sản phẩm online của doanh nghiệp. Sau đó, đối tác liên kết được chi trả hoa hồng dựa trên số lượng click vào link hoặc theo thỏa thuận affiliate marketing. Một đường dẫn liên kết thường bắt đầu bằng tên miền gốc và kết thúc bằng số ID liên kết.

Average Order Value (Giá trị đơn hàng trùng bình)

Giá trị trung bình mà một khách hàng chi trả khi mua sắm tại website của doanh nghiệp. Chỉ số giá trị đơn hàng trung bình = Tổng doanh thu trong kỳ/tổng số đơn hàng trong kỳ.

Average Time on Site (Thời gian truy cập trung bình)

Đây là một chỉ số trong báo cáo phân tích website bằng Google Analytics. Nó đo lường thời gian (tính bằng phút hoặc giây) truy cập trung bình của một khách hàng trên trang web của bạn.

Application Programming Interface – API (Giao diện lập trình ứng dụng)

API là một giao thức được tạo ra để cho phép các giải pháp trực tuyến khác kết nối qua một giao diện đơn giản. API thường được sử dụng để kết nối hoặc tích hợp các hệ thống, dịch vụ.

B

Big Data

Thuật ngữ chỉ một lượng lớn thông tin khách hàng được thu thập thông qua thương mại điện tử. Xu hướng doanh nghiệp khai thác và sử dụng Big Data để ra quyết định ngày càng tăng.

B2B (Business to Business – Doanh nghiệp đến doanh nghiệp)

Là hình thức kinh doanh mà đối tượng khách hàng chủ yếu của doanh nghiệp các doanh nghiệp khác. Mô hình B2B phổ biến là các doanh nghiệp tìm kiếm những công ty chuyên cung ứng nguồn nguyên liệu, nguồn hàng cho quy trình sản xuất, kinh doanh của họ.

B2C (Business to Customer – Doanh nghiệp đến người tiêu dùng)

Là hình thức kinh doanh mà đối tượng khách hàng chủ yếu của doanh nghiệp là người tiêu dùng cuối cùng, tiêu thụ các sản phẩm/dịch vụ của họ.

Bounce Rate (Tỉ lệ thoát)

Tỷ lệ những người truy cập một trang web và thoát mà không nhất vào bất cứ mục hay trang khác.

Brick and Click Store

Doanh nghiệp bán lẻ sở hữu cửa hàng thực tế lẫn shop online/gian hàng thương mại điện tử.

Bundling (Gói sản phẩm)

Một vài sản phẩm được khuyến mãi hoặc nhiều sản phẩm lẻ được kết hợp với nhau thành một gói sản phẩm. Phương pháp thường được dùng trong những thị trường cạnh tranh không hoàn hảo.

C

Cache (Bộ nhớ)

Dữ liệu tạm thời của một bộ lưu trữ máy tính giúp các trang web tải nhanh hơn. Để xóa bộ nhớ cache, bạn cần tải lại trang web để cập nhật những thay đổi mới trong quá trình phát triển trang web.

Call to Action – CTA (Kêu gọi hành động)

Cách hướng dẫn cho người dùng phản ứng và hành động ngay lập tức như Click ngay, Xem ngay, Mua ngay,…

Cart Abandonment Rate (Tỉ lệ rớt đơn hàng)

Tỉ lệ giỏ hàng bị rớt so với số lượng đơn đặt hàng thành công.

Chargeback (Bồi hoàn)

Hoàn tiền lại cho khách hàng do giao dịch bị hủy hoặc yêu cầu hoàn hàng thành công.

Conversion (Chuyển đổi)

Xảy ra với online marketing nhằm chuyển đổi một người dùng truy cập website bán hàng thành một khách hàng mua hàng thành công hoặc mục tiêu chuyển đổi khác.

Conversion Rate – CR (Tỉ lệ chuyển đổi)

Tỉ lệ chuyển đổi thành công so với số lượng khách truy cập trang web của bạn.

Cookies

Một phần dữ liệu nhỏ được gửi từ trang web và lưu trữ trong trình duyệt web của người dùng.

Cross-selling (Bán chéo)

Một chiến thuật trong chiến lược marketing sản phẩm, bán kèm các sản phẩm liên quan với sản phẩm chính hoặc nâng cấp, cải thiện sản phẩm để tăng giá bán.

Content Management System – CMS (Hệ thống quản trị nội dung)

Là một ứng dụng máy tính hỗ trợ tạo và cập nhật nội dung số bằng giao diện đơn giản. Một số nền tảng CMS phổ biến bao gồm WordPress, Drupla, Joomla.

Customer Relationship Management – CRM (Quản trí mối quan hệ khách hàng)

Một giải pháp phần mềm đặc biệt giúp đồng bộ hóa và tự động hóa các mối quan hệ khách hàng của doanh nghiệp.

Customer Lifetime Value – CLV (Giá trị trọn đời)

Phép ước tính và dự báo về lợi mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp suốt hành trình phát triển.

D

Distributor (Nhà phân phối)

Trung gian giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.

Domain (Tên miền)

Địa chỉ gốc cho một trang web

Dropshipping

Phương thức quản lý chuỗi cung ứng mà nhà bán lẻ không sở hữu hàng hóa, nhà cung cấp/nhà sản xuất/nhà bán buôn sẽ phụ trách xử lý đơn hàng, giao sản phẩm đến người mua dưới thông tin nhà bán lẻ.

E

Ecommerce

Giao dịch thương mại được thực hiện trong môi trường internet.

Fulfillment

Tiến trình lấy hàng, đóng gói, xử lý và giao hàng.

H

HTML (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản)

Một loại ngôn ngữ lập trình được tạo riêng để hiển thị các trang web và ứng dụng trong trình duyệt web.

I

Inventory (Hàng tồn kho)

Hàng tồn kho bao gồm sản phẩm, vật liệu thô, hàng hóa đang trong quá trình sản xuất, thành phẩm,…để đưa vào tiêu thụ.

L

Landing Pages (Trang đích)

Một trang của website được khách truy cập bằng cách nhấp vào một liên kết trên một trang web khác.

Logistics

Công việc/dịch vụ/ngành làm nhiệm vụ quản lý sản phẩm và các tài nguyên khác, đảm bảo đưa sản phẩm từ điểm lưu trữ hàng hóa đến điểm tiêu thụ. Trong thương mại điện tử, logistics là quá trình lấy hàng từ người bán, xử lý đơn hàng và giao hàng cho người mua.

M

Manufacturer (Nhà sản xuất)

Doanh nghiệp tạo ra sản phẩm để tiêu thụ.

Manufacturer’s Suggested Retail Price (MSRP) – Giá đề nghị của nhà sản xuất

Mức giá mà nhà sản xuất giới thiệu với người mua, có thể chênh lệch với mức giá thực tế của nhà bán lẻ.

Margins (Lợi nhuận biên)

Chênh lệch giữa mức giá thành (bao gồm giá nhập và các chi phí khác) và mức giá bán lẻ thực tế trên thị trường.

M-commerce (Thương mại di dộng)

Thương mại điện tử được phát triển trên nền tảng di động. Đây là xu hướng nổi bật trong thị trường thương mại điện tử Đông Nam Á.

Multi-channel retailing (Bán hàng trên nhiều kênh)

Sản phẩm được phân phối từ 2 kênh bán lẻ trở lên, bao gồm cửa hàng trực tuyến, gian hàng thương mại điện tử,…

N

Net Profit (Lợi nhuận ròng)

Khoản thu nhập có được sau khi trừ hết các chi phí và thuế.

Niche

Một phân khúc thị trường chưa được khai thác hoặc khai thác chưa triệt để.

O

Organic

Lượng truy cập tự nhiên, không cần trả phí mà thông qua mức độ liên quan của từ khóa, truy vấn,…

Order Tracking (Theo dõi đơn hàng)

Thông tin hành trình, cập nhật từ lúc hoàn tất đặt hàng đến giao hàng được theo dõi thông qua mã vận đơn, số theo dõi được cung cấp khi hoàn tất giao dịch đặt hàng.

Outsource (Thuê ngoài)

Quá trình sử dụng dịch vụ của đơn vị khác hoặc bên thứ 3 để hoàn tất công việc mà không sử dụng nguồn lực nội bộ.

P

Pay per Click (PPC) – Trả phí theo lượt Click

Phương thức quảng cáo trực tuyến mà nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi khách hàng tiềm năng nhấp vào quảng cáo và được chuyển đến trang đích.

Payment Gateways (Cổng thanh toán)

Ứng dụng/nền tảng tạo ra môi trường thanh toán an toàn, đảm bảo cho các giao dịch trực tuyến.

R

Responsive (Đáp ứng màn hình)

Trang web cho phép người dùng xem và thao tác dễ dàng trên tất cả các loại màn hình với kích thước khác nhau.

Retailer (Nhà bán lẻ)

Người bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

S

Search Engine Marketing (SEM) – Tiếp thị công cụ tìm kiếm

Hoạt động quảng bá trang web bằng cách tăng khả năng hiển thị trang web trên các trang kết quả tìm kiếm (SERPs) thông qua quảng cáo trả tiền.

Search Engine Optimization (SEO) – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

Quá trình tối ưu trang web để thân thiện với robot của công cụ tìm kiếm.

Shipping (Giao hàng)

Quá trình vận chuyển sản phẩm từ nhà bán lẻ đến khách hàng

Supply Chain (Chuỗi cung ứng)

Quá trình quản lý hàng hóa, thông tin và tài chính khi chuyển từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất đến nhà bán buôn, nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng. Quản lý chuỗi cung ứng liên quan đến việc điều phối và tích hợp các luồng vận hành vào trong hoạt động của doanh nghiệp.

T

Traffic (Lưu lượng truy cập)

Số lượng truy cập trên trang web.

U

UI (User Interface) – Giao diện người dùng

Các phương tiện giúp người dùng và hệ thống máy tính tương tác với nhau.

UX (User Experience) – Trải nghiệm người dùng

Toàn bộ trải nghiệm người dùng khi sử dụng hệ thống, dịch vụ, tính năng cụ thể của webite.

W

Web hosting

Nơi lưu trữ dữ liệu trang web thương mại điện tử. Hosting cho phép người dùng truy cập thông tin cần thiết trên website.

Netsale Asia là giải pháp Dropshipping tối ưu cho thị trường Đông Nam Á với sự kết hợp giữa các công ty hàng đầu về chuỗi cung ứng trong khu vực nhằm hỗ trợ người kinh doanh online có thể dễ dàng kinh doanh online từ mọi nguồn hàng, dropship trong khu vực và vươn ra ngoài thị trường toàn cầu.

Hiện tại Netsale đã mở hệ thống cho tất cả mọi người có thể đăng ký và sử dụng. Bạn có thể đăng ký tài khoản Netsale HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ tại https://app.netsale.asia .

Ngoài ra, bạn luôn có thể liên hệ Netsale để được tư vấn thêm về giải pháp Dropshipping và các giải pháp hỗ trợ vận chuyển, lưu kho và xử lý đơn hàng Thương mại điện tử bằng cách Đăng ký nhận tư vấn ở dưới nhé.

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on linkedin
LinkedIn
Share on telegram
Telegram
Share on reddit
Reddit

Share:

Share on facebook
Share on linkedin
Share on telegram
Share on reddit

Bài viết liên quan